Nghĩa của từ "in transit" trong tiếng Việt

"in transit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in transit

US /ɪn ˈtræn.zɪt/
UK /ɪn ˈtræn.zɪt/
"in transit" picture

Cụm từ

đang vận chuyển, đang trên đường đi

in the process of being moved or carried from one place to another

Ví dụ:
The goods were damaged while in transit.
Hàng hóa đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Your package is currently in transit and should arrive tomorrow.
Kiện hàng của bạn hiện đang được chuyển đi và sẽ đến vào ngày mai.